hop on
Động từ (cụm động từ): "hop on" có nghĩa là nhảy lên hoặc leo lên một phương tiện giao thông (như xe buýt, xe lửa, xe đạp) hoặc lên lưng một con vật (như ngựa). Hành động này thường diễn ra nhanh chóng và không có kế hoạch trước.
- (Anh ấy nhảy lên xe buýt ngay trước khi nó rời đi.)
- (Cô ấy thích leo lên xe đạp và đạp ra công viên.)
- (Chàng cao bồi nhảy lên ngựa và phi đi.)
"hop on a plane/train": lên máy bay/tàu hỏa (thường mang tính tự phát hoặc nhanh chóng).
- We decided to hop on the next flight to Japan. (Chúng tôi quyết định lên chuyến bay tiếp theo đến Nhật Bản.)
"hop on board": lên tàu/thuyền hoặc tham gia một hoạt động/dự án.
- The captain said, "Everyone hop on board!" (Thuyền trưởng nói, "Mọi người lên tàu đi!")
Hop (động từ): nhảy lò cò, nhảy bằng một chân.
- The rabbit hopped across the field. (Con thỏ nhảy qua cánh đồng.)
Hop off (cụm động từ): nhảy xuống (khỏi phương tiện).
- He hopped off the train at the next station. (Anh ấy nhảy xuống tàu ở ga tiếp theo.)
Jump on: nhảy lên (thường dùng cho các phương tiện hoặc bề mặt).
- She jumped on the trampoline. (Cô ấy nhảy lên tấm bạt lò xo.)
Get on: lên (phương tiện giao thông) — trang trọng hơn "hop on".
- Please get on the bus in an orderly manner. (Vui lòng lên xe buýt một cách trật tự.)
Hop in: nhảy vào (xe hơi, thuyền nhỏ).
- "Hop in, I'll give you a ride," he said. ("Nhảy vào đi, tôi sẽ chở bạn," anh ấy nói.)
Hop out: nhảy ra (khỏi xe, thuyền).
- She hopped out of the car to open the gate. (Cô ấy nhảy ra khỏi xe để mở cổng.)
Hop on the bandwagon: tham gia một xu hướng hoặc phong trào đang thịnh hành.
- Many companies are hopping on the bandwagon of artificial intelligence. (Nhiều công ty đang tham gia vào xu hướng trí tuệ nhân tạo.)
Hop, skip, and jump: một khoảng cách rất ngắn.
- The store is just a hop, skip, and jump from here. (Cửa hàng chỉ cách đây một quãng ngắn.)