hop out
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): - Nhanh chóng ra khỏi (một phương tiện hoặc nơi nào đó): "hop out" mô tả hành động rời khỏi một chiếc xe, tàu, hoặc vị trí một cách nhanh nhẹn, thường là với sự vội vã hoặc phấn khích.
Ví dụ sử dụng
- (Viên cảnh sát nhanh chóng nhảy ra khỏi xe khi phát hiện một chiếc ô tô đậu trái phép.)
- (Cô ấy nhanh chóng ra khỏi taxi và chạy vào tòa nhà.)
- (Bọn trẻ nhanh chóng ra khỏi xe buýt ngay khi nó dừng lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hop out of": Dùng để nhấn mạnh nơi hoặc phương tiện mà ai đó rời khỏi.
- He hopped out of the passenger seat to open the gate. (Anh ấy nhanh chóng ra khỏi ghế hành khách để mở cổng.)
- Dùng trong ngữ cảnh thân mật: Thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày, mang sắc thái nhẹ nhàng, vui vẻ.
- Want to hop out and grab a coffee? (Muốn nhảy ra ngoài và mua cà phê không?)
Biến thể và từ gần giống
- Hop (động từ): nhảy, nhảy lò cò (hành động cơ bản).
- Hop in (cụm động từ): nhanh chóng vào trong (xe, tàu).
- Hop in, we're going to be late! (Vào nhanh lên, chúng ta sắp muộn rồi!)
- Hop off (cụm động từ): nhanh chóng rời khỏi (một phương tiện lớn hơn, như tàu hỏa).
- Passengers hopped off the train at the last station. (Hành khách nhanh chóng xuống tàu ở ga cuối.)
Từ đồng nghĩa
- Jump out: nhảy ra ngoài (tương tự, nhưng có thể mạnh mẽ hơn).
- Get out quickly: ra ngoài nhanh chóng (mô tả hành động, không mang sắc thái nhẹ nhàng).
- Leap out: nhảy vọt ra ngoài (thường mang tính kịch tính hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hop out of: rời khỏi (một nơi hoặc phương tiện) một cách nhanh chóng.
- She hopped out of bed as soon as the alarm rang. (Cô ấy nhanh chóng ra khỏi giường ngay khi chuông báo thức reo.)
- Hop out and: kết hợp với hành động khác sau khi rời khỏi.
- He hopped out and locked the car. (Anh ấy nhanh chóng ra ngoài và khóa xe.)
Thành ngữ liên quan
- Hop to it: bắt đầu làm việc gì đó ngay lập tức.
- We have a deadline, so hop to it! (Chúng ta có hạn chót, vậy hãy bắt đầu ngay đi!)
- Hop, skip, and a jump: rất gần, chỉ cách một đoạn ngắn.
- The store is just a hop, skip, and a jump from here. (Cửa hàng chỉ cách đây một đoạn ngắn.)