hop pole
Danh từ: cọc hoa bia (một cây cọc cao, thường làm bằng gỗ hoặc kim loại, được dùng để đỡ các dây leo của cây hoa bia, giúp cây phát triển thẳng đứng và thuận lợi cho việc thu hoạch).
- (Người nông dân đã dựng một cọc hoa bia ở giữa cánh đồng để đỡ các dây leo đang mọc lên.)
- (Nếu không có một cọc hoa bia chắc chắn, cây hoa bia sẽ đổ sập dưới sức nặng của chính chúng.)
"to train hops on a hop pole": huấn luyện cây hoa bia leo lên cọc.
- Growers often train the young shoots around the base of the hop pole to ensure vertical growth. (Người trồng thường huấn luyện các chồi non quấn quanh gốc cọc hoa bia để đảm bảo chúng mọc thẳng đứng.)
"hop pole system": hệ thống cọc hoa bia.
- The traditional hop pole system has been replaced by modern trellis systems in large-scale farming. (Hệ thống cọc hoa bia truyền thống đã được thay thế bằng hệ thống giàn leo hiện đại trong nông nghiệp quy mô lớn.)
- Hop pole là một danh từ ghép, không có biến thể trực tiếp. Tuy nhiên, có thể liên quan đến:
- Hop garden (vườn hoa bia): khu vực trồng cây hoa bia.
- Hop vine (dây hoa bia): thân leo của cây hoa bia.
Hop stake: cọc hoa bia (từ đồng nghĩa gần, nhưng "stake" thường chỉ cọc nhỏ hơn).
- The farmer used a hop stake instead of a tall pole for the shorter hop variety. (Người nông dân đã dùng một cọc hoa bia nhỏ thay vì cọc cao cho giống hoa bia thấp hơn.)
Trellis pole: cọc giàn leo (dùng chung cho nhiều loại cây leo, không riêng hoa bia).
Không có cụm động từ trực tiếp với "hop pole", nhưng có thể kết hợp với động từ "to set up" (dựng lên): - Set up a hop pole: dựng một cọc hoa bia. - They set up a hop pole before planting the hops. (Họ dựng một cọc hoa bia trước khi trồng hoa bia.)
Không có thành ngữ phổ biến với "hop pole". Tuy nhiên, từ "hop" trong ngữ cảnh này liên quan đến cây hoa bia, không phải hành động nhảy (như "hop" trong tiếng Anh thông thường).