hop up

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Tăng cường sức mạnh hoặc hiệu suất: "hop up" có nghĩa làm cho một thứ đó (thường xe cộ hoặc máy móc) mạnh hơn, nhanh hơn hoặc hoạt động tốt hơn bằng cách sửa đổi hoặc nâng cấp các bộ phận.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy quyết định tăng cường sức mạnh cho chiếc xe máy của mình bằng một động cơ mới.)
  • (Thợ máy đã tăng cường hiệu suất cho chiếc xe để tham gia cuộc đua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hop up" + tân ngữ: Cụm từ này thường đi kèm với một tân ngữ chỉ vật cụ thể (xe, động cơ).
    • They hopped up the engine to win the competition. (Họ đã tăng cường sức mạnh cho động cơ để chiến thắng cuộc thi.)
  • Dạng bị động: "get hopped up" có thể chỉ việc một vật được nâng cấp.
    • The car got hopped up with turbochargers. (Chiếc xe đã được tăng cường sức mạnh bằng bộ tăng áp.)
Biến thể từ gần giống
  • Souped up (tính từ): được tăng cường sức mạnh (từ đồng nghĩa phổ biến).
    • He drove a souped-up sports car. (Anh ấy lái một chiếc xe thể thao đã được tăng cường sức mạnh.)
  • Hop-up (danh từ): hành động hoặc quá trình tăng cường sức mạnh.
    • The hop-up of the engine took two days. (Quá trình tăng cường sức mạnh cho động cơ mất hai ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • Soup up: tăng cường sức mạnh (thường dùng cho xe cộ).
    • He souped up his car for the drag race. (Anh ấy đã tăng cường sức mạnh cho xe của mình để tham gia cuộc đua kéo.)
  • Modify: sửa đổi để cải thiện hiệu suất.
    • They modified the engine to increase horsepower. (Họ đã sửa đổi động cơ để tăng mã lực.)
  • Upgrade: nâng cấp lên phiên bản tốt hơn.
    • The mechanic upgraded the exhaust system. (Thợ máy đã nâng cấp hệ thống ống xả.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hop into: nhảy vào (một phương tiện).
    • He hopped into the car and drove away. (Anh ấy nhảy vào xe lái đi.)
  • Hop on: lên (xe, tàu, v.v.).
    • She hopped on the bus to go to work. ( ấy lên xe buýt để đi làm.)
Thành ngữ liên quan
  • Hop up and down: nhảy lên nhảy xuống ( phấn khích hoặc tức giận).
    • The children were hopping up and down with excitement. (Bọn trẻ nhảy lên nhảy xuống phấn khích.)
hop up
He decided to hop up his old car with a new engine.