hop, step and jump
/'hɔp'stepənd'dʤʌmp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Môn nhảy ba bước: Một nội dung điền kinh, trước đây là một môn thi đấu riêng biệt, trong đó vận động viên thực hiện ba bước nhảy liên tiếp (một bước nhảy lò cò, một bước chạy đà và một bước nhảy xa) để đạt được khoảng cách xa nhất. Ngày nay, nó thường được gọi là "triple jump" (nhảy ba bước).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He won a gold medal in the hop, step and jump at the national championships. (Anh ấy giành huy chương vàng ở môn nhảy ba bước tại giải vô địch quốc gia.)
- The hop, step and jump requires a combination of speed, strength, and coordination. (Môn nhảy ba bước đòi hỏi sự kết hợp giữa tốc độ, sức mạnh và sự phối hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the hop, step and jump": Có thể được dùng như một danh từ ghép cố định để chỉ môn thể thao này.
- She has been training for the hop, step and jump since she was twelve. (Cô ấy đã tập luyện cho môn nhảy ba bước từ khi mười hai tuổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Triple jump (n): Nhảy ba bước (tên gọi hiện đại và phổ biến hơn cho cùng môn thể thao này).
- The triple jump is also known as the hop, step and jump. (Môn nhảy ba bước còn được biết đến với tên gọi hop, step and jump.)
Từ đồng nghĩa
- Triple jump: Nhảy ba bước.
danh từ
- (thể dục,thể thao) môn nhảy ba bước