hop-o'-my-thumb

/'hɔpəmi'θʌm/
Học thuật
Thân thiện
hop-o'-my-thumb

A tiny hop-o'-my-thumb stands on a large mushroom.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chú lùn, người tí hon: Một người tầm vóc rất nhỏ bé, đặc biệt một đứa trẻ nhỏ con hoặc một người lùn. Từ này thường mang sắc thái cổ xưa hoặc văn học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the old tale, Hop-o'-my-thumb outwitted the giant. (Trong câu chuyện cổ, chútí hon đã lừa được khổng lồ.)
    • He was teased at school for being a hop-o'-my-thumb. (Cậu bị trêu chọctrường một chú lùn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như một biệt danh hoặc tên gọi thân mật: Thường dùng để gọi một đứa trẻ nhỏ bé một cách trìu mến, mặc dù đôi khi có thể mang tính chế giễu.
    • Come here, my little hop-o'-my-thumb! (Lại đây nào, chútí hon của ta!)
Biến thể từ gần giống
  • Hop-o'-My-Thumb: Đây dạng danh từ riêng, viết hoa, thường dùng để chỉ nhân vật chính trong một câu chuyện cổ tích nổi tiếng.
  • Tom Thumb: Một nhân vật cổ tích tương tự, cũng một chàng trai tí hon.
Từ đồng nghĩa
  • Dwarf: người lùn.
  • Midget: người tí hon (lưu ý: từ này nay có thể bị coi xúc phạm).
  • Runt: đứa trẻ/con vật nhỏ nhất yếu ớt nhất trong đàn (thường dùng cho động vật).
Thành ngữ liên quan
  • No bigger than a hop-o'-my-thumb: Nhỏ xíu, bé tí hon.
    • Her new puppy is no bigger than a hop-o'-my-thumb. (Chú cún con mới của ấy chỉ bằng một chú tí hon.)
hop-o'-my-thumb

A tiny hop-o'-my-thumb stands on a large mushroom.

danh từ
  1. chú lùn