hop-pillow

/'hɔp,pilou/
Học thuật
Thân thiện
hop-pillow

A person rests their head on a hop-pillow before sleeping.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gối nhồi hublông (để dễ ngủ): Một loại gối nhỏ được nhồi bằng hoa hublông (cây hublông) khô, thường được sử dụng với mục đích hỗ trợ giấc ngủ nhờ vào mùi hương đặc tính thảo dược được cho tác dụng an thần, thư giãn của hublông.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She placed the hop-pillow under her regular pillow to help her fall asleep. ( ấy đặt chiếc gối nhồi hublông dưới gối thường để giúp mình dễ ngủ.)
    • My grandmother swears by her old hop-pillow for a good night's rest. ( tôi tin tưởng tuyệt đối vào chiếc gối nhồi hublông của để một đêm ngon giấc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make a hop-pillow": làm/tự chế một chiếc gối nhồi hublông.
    • Following an old family recipe, she decided to make a hop-pillow for her insomnia. (Theo một công thức gia truyền, ấy quyết định tự làm một chiếc gối nhồi hublông để chữa chứng mất ngủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Herbal pillow (n): gối thảo dược (một thuật ngữ chung hơn cho các loại gối nhồi các loại thảo mộc, có thể bao gồm hoặc không bao gồm hublông).
  • Sleep pillow (n): gối ngủ (thường chỉ chung các loại gối được thiết kế để hỗ trợ giấc ngủ).
Từ đồng nghĩa
  • Hop sack: túi hublông (có thể dùng để chỉ một túi vải nhỏ chứa hublông với công dụng tương tự, nhưng không nhất thiết hình dạng một chiếc gối).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "hop-pillow")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "hop-pillow")

hop-pillow

A person rests their head on a hop-pillow before sleeping.

danh từ
  1. gối nhồi hublông (để dễ ngủ)