hop-skip
Định nghĩa
Động từ: Nhảy nhẹ, nhảy lò cò (một cách nhẹ nhàng, thường là di chuyển bằng những bước nhảy ngắn và nhanh).
Ví dụ sử dụng
- (Cô bé bắt đầu nhảy lò cò qua sân chơi.)
- (Anh ấy vui đến nỗi không thể không nhảy lò cò xuống phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to hop-skip and jump": nhảy lò cò và nhảy xa (thường dùng để miêu tả một chuỗi động tác nhảy liên tiếp, vui nhộn).
- The children were hop-skipping and jumping in the field. (Bọn trẻ đang nhảy lò cò và nhảy xa trên cánh đồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Hop (động từ): nhảy lò cò (bằng một chân).
- She can hop on one foot for a long time. (Cô ấy có thể nhảy lò cò bằng một chân trong thời gian dài.)
- Skip (động từ): nhảy cóc, bỏ qua (di chuyển bằng cách nhảy luân phiên từ chân này sang chân kia).
- The children skip rope during recess. (Bọn trẻ nhảy dây trong giờ giải lao.)
Từ đồng nghĩa
- Bounce: nảy lên, nhảy lên (một cách nhẹ nhàng, linh hoạt).
- Frolic: nô đùa, nhảy nhót (thường mang tính vui vẻ, tinh nghịch).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hop on: nhảy lên (phương tiện, vật gì đó).
- He hopped on the bus just in time. (Anh ấy nhảy lên xe buýt vừa kịp lúc.)
- Skip over: bỏ qua, lướt qua (một phần nào đó).
- Let's skip over the boring parts. (Hãy bỏ qua những phần nhàm chán.)
Thành ngữ liên quan
- Hop, skip, and a jump: một khoảng cách rất ngắn (thường dùng để chỉ vị trí gần).
- The store is just a hop, skip, and a jump from here. (Cửa hàng chỉ cách đây một đoạn ngắn thôi.)