hop-step-and-jump

hop-step-and-jump

An athlete practices the hop-step-and-jump on the track.

Định nghĩa

Danh từ: Một môn thể thao điền kinh, trong đó vận động viên phải thực hiện liên tiếp một động tác nhảy lò cò (hop), một bước nhảy dài (step), một bật nhảy (jump) trong một chuỗi chuyển động liên tục.

dụ sử dụng
  • (Vận động viên đã tập luyện nhiều tháng để hoàn thiện kỹ thuật nhảy ba bước của mình.)
  • (Nhảy ba bước một trong những nội dung khó nhất trong điền kinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to perform a hop-step-and-jump": thực hiện một nhảy ba bước.

    • She performed a flawless hop-step-and-jump at the competition. ( ấy đã thực hiện một nhảy ba bước hoàn hảo tại cuộc thi.)
  • "hop-step-and-jump competition": cuộc thi nhảy ba bước.

    • The hop-step-and-jump competition drew a large crowd. (Cuộc thi nhảy ba bước đã thu hút một đám đông lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Hop-step-and-jump (n): còn được gọi là triple jump (nhảy ba bước).
  • Hop (n): nhảy lò cò (động tác đầu tiên).
  • Step (n): bước nhảy dài (động tác thứ hai).
  • Jump (n): bật nhảy (động tác cuối cùng).
Từ đồng nghĩa
  • Triple jump: nhảy ba bước (thuật ngữ chính thức trong điền kinh).
  • Three-step jump: nhảy ba bước (tên gọi thông dụng khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "hop-step-and-jump".)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "hop-step-and-jump".)

Từ chứa "hop-step-and-jump"