hop-yard
/'hɔp,gɑ:dn/ Cách viết khác : (hop-yard) /'hɔpjɑ:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vườn hublông, ruộng hublông: Một khu đất được trồng và canh tác cây hublông, một loại cây leo có hoa được sử dụng chủ yếu để tạo hương vị và bảo quản bia.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farmer spent the morning tending to his hop-yard. (Người nông dân đã dành cả buổi sáng để chăm sóc vườn hublông của mình.)
- The region is famous for its vast hop-yards. (Vùng này nổi tiếng với những ruộng hublông rộng lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a well-kept hop-yard": một vườn hublông được chăm sóc cẩn thận.
- The quality of the beer depends on the harvest from a well-kept hop-yard. (Chất lượng của bia phụ thuộc vào vụ thu hoạch từ một vườn hublông được chăm sóc cẩn thận.)
Biến thể và từ gần giống
- Hop garden (n): vườn hublông (cách viết khác, cùng nghĩa với "hop-yard").
- Hop field (n): cánh đồng hublông (thường chỉ khu vực trồng hublông rộng lớn hơn).
- Hop (n): cây hublông, hoa hublông.
Từ đồng nghĩa
- Hop plantation: đồn điền/trang trại trồng hublông.
danh từ
- vườn hublông, ruộng hublông