hopefully

hopefully

She looks hopefully at the sky, waiting for the sun to appear.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Với hy vọng, một cách hy vọng: "Hopefully" diễn tả hành động được thực hiện với niềm tin hoặc kỳ vọng vào điều tốt đẹp sẽ xảy ra.
    • Hy vọng rằng, mong rằng: Trong cách dùng phổ biến, "hopefully" được dùng như một trạng từ câu để bày tỏ hy vọng của người nói về một sự việc trong tương lai.
dụ sử dụng
  • Với hy vọng:

    • We searched hopefully for a good position. (Chúng tôi tìm kiếm một vị trí tốt với hy vọng.)
    • She looked hopefully at the clock, waiting for the bell to ring. ( ấy nhìn đồng hồ một cách hy vọng, chờ đợi tiếng chuông reo.)
  • Hy vọng rằng:

    • Hopefully the weather will be fine on Sunday. (Hy vọng rằng thời tiết sẽ đẹp vào Chủ nhật.)
    • Hopefully, we will finish the project on time. (Hy vọng rằng chúng tôi sẽ hoàn thành dự án đúng hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hopefully" ở đầu câu: Thường được dùng để mở đầu một câu bày tỏ hy vọng, sau đó dấu phẩy.

    • Hopefully, the meeting will be short. (Hy vọng rằng cuộc họp sẽ ngắn.)
  • "Hopefully" ở cuối câu: Cũng có thể đặt cuối câu để nhấn mạnh hy vọng.

    • We will arrive on time, hopefully. (Chúng tôi sẽ đến đúng giờ, hy vọng vậy.)
  • Lưu ý ngữ pháp: Một số người cho rằng "hopefully" chỉ nên dùng với nghĩa "một cách hy vọng", nhưng trong tiếng Anh hiện đại, nghĩa "hy vọng rằng" đã được chấp nhận rộng rãi.

Biến thể từ gần giống
  • Hopeful (tính từ): đầy hy vọng.

    • She is hopeful about her future. ( ấy đầy hy vọng về tương lai của mình.)
  • Hope (danh từ/động từ): hy vọng.

    • I have hope that things will get better. (Tôi hy vọng rằng mọi thứ sẽ tốt hơn.)
  • Hopefulness (danh từ): sự đầy hy vọng.

    • His hopefulness inspired everyone. (Sự đầy hy vọng của anh ấy đã truyền cảm hứng cho mọi người.)
Từ đồng nghĩa
  • With luck: may mắn thay.

    • With luck, we will catch the train. (May mắn thay, chúng tôi sẽ bắt kịp tàu.)
  • If all goes well: nếu mọi việc suôn sẻ.

    • If all goes well, we will arrive by noon. (Nếu mọi việc suôn sẻ, chúng tôi sẽ đến trước trưa.)
  • It is to be hoped that: đáng hy vọng rằng.

    • It is to be hoped that the problem will be solved. (Đáng hy vọng rằng vấn đề sẽ được giải quyết.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hope for: hy vọng vào điều .

    • We are hoping for good weather. (Chúng tôi đang hy vọng vào thời tiết đẹp.)
  • Hope against hope: hy vọng rất khó khăn.

    • She hoped against hope that he would return. ( ấy hy vọng rất khó khăn rằng anh ấy sẽ trở lại.)
Thành ngữ liên quan
  • Hope springs eternal: hy vọng không bao giờ tắt.

    • Even in difficult times, hope springs eternal. (Ngay cả trong thời điểm khó khăn, hy vọng không bao giờ tắt.)
  • Cross one's fingers: cầu mong may mắn.

    • I'm crossing my fingers that the exam will be easy. (Tôi đang cầu mong rằng bài kiểm tra sẽ dễ.)