hopelessly

hopelessly

He sorted the hopelessly jumbled papers on his desk.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Một cách tuyệt vọng, không còn hy vọng: "hopelessly" mô tả hành động hoặc trạng thái được thực hiện không bất kỳ hy vọng nào về thành công hoặc sự cải thiện.
    • Một cách không thể cứu vãn: Dùng để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng hoặc sựvọng của một tình huống.
    • Một cách cực kỳ, hoàn toàn: Trong một số ngữ cảnh, "hopelessly" có thể mang nghĩa "rất" hoặc "hoàn toàn" khi nói về một phẩm chất hoặc tình trạng.
dụ sử dụng
  • Một cách tuyệt vọng:

    • He hung his head hopelessly after the exam. (Anh ấy cúi đầu một cách tuyệt vọng sau kỳ thi.)
    • "I must die," he said hopelessly. ("Tôi phải chết," anh ấy nói một cách tuyệt vọng.)
  • Một cách không thể cứu vãn:

    • The papers were hopelessly jumbled. (Các giấy tờ bị xáo trộn một cách không thể cứu vãn.)
    • She is hopelessly lost in the forest. ( ấy bị lạc trong rừng một cách không thể cứu vãn.)
  • Một cách cực kỳ:

    • He is hopelessly romantic. (Anh ấy cực kỳ lãng mạn.)
    • The first Mozartian opera to be subjected to this curious treatment ran dispiritedly for five performances. (Vở opera Mozart đầu tiên bị xử lý theo cách kỳ lạ này đã chạy một cách chán nản trong năm buổi biểu diễn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hopelessly in love": yêu một cách mù quáng, không lối thoát.

    • She is hopelessly in love with him. ( ấy yêu anh ta một cách mù quáng.)
  • "hopelessly outnumbered": bị áp đảo về số lượng một cách không thể cứu vãn.

    • The small army was hopelessly outnumbered by the enemy. (Đội quân nhỏ bị kẻ thù áp đảo về số lượng một cách không thể cứu vãn.)
  • "hopelessly outdated": lỗi thời một cách không thể cứu vãn.

    • This technology is hopelessly outdated. (Công nghệ này đã lỗi thời một cách không thể cứu vãn.)
Biến thể từ gần giống
  • Hopeless (tính từ): vô vọng, không hy vọng.

    • It was a hopeless situation. (Đó một tình huốngvọng.)
  • Hopelessness (danh từ): sựvọng, tình trạng tuyệt vọng.

    • He felt a deep sense of hopelessness. (Anh ấy cảm thấy một nỗi tuyệt vọng sâu sắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Desperately: một cách tuyệt vọng, khẩn thiết.

    • She desperately tried to save him. ( ấy cố gắng cứu anh ta một cách tuyệt vọng.)
  • Disconsolately: một cách buồn bã, không thể an ủi.

    • He looked at the ruins disconsolately. (Anh ấy nhìn đống đổ nát một cách buồn bã.)
Thành ngữ liên quan
  • "to be a hopeless case": một trường hợpvọng, không thể thay đổi.
    • He is a hopeless case when it comes to learning languages. (Anh ấy một trường hợpvọng khi học ngôn ngữ.)