hopi

hopi

A Hopi elder shares traditional stories with children.

Định nghĩa

Danh từ: 1. Người Hopi: Chỉ một thành viên của dân tộc bản địa Shoshonean sốngphía đông bắc Arizona, Hoa Kỳ. 2. Ngôn ngữ Hopi: Ngôn ngữ thuộc hệ Shoshonean được người Hopi sử dụng.

dụ sử dụng
  • (Người Hopi nổi tiếng với đồ gốm tinh xảo búp bê kachina.)
  • ( ấy đang học ngôn ngữ Hopi để hiểu các truyền thống văn hóa của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hopi reservation": Khu bảo tồn của người Hopi.

    • The Hopi reservation is located in northeastern Arizona. (Khu bảo tồn của người Hopi nằmphía đông bắc Arizona.)
  • "Hopi mythology": Thần thoại Hopi.

    • Hopi mythology includes stories about the emergence of the first people. (Thần thoại Hopi bao gồm những câu chuyện về sự xuất hiện của những con người đầu tiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Hopi (tính từ): Thuộc về người Hopi hoặc văn hóa Hopi.
    • The Hopi pottery is highly valued by collectors. (Đồ gốm Hopi được các nhà sưu tập đánh giá cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt, "Hopi" một danh từ riêng chỉ một dân tộc cụ thể.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) cho từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến.