horatian ode

horatian ode

A poet writes a Horatian ode in a quiet study.

Định nghĩa

Danh từ: - Thể thơ ca ngợi kiểu Horatian: "Horatian ode" một thể thơ ca ngợi cấu trúc gồm nhiều khổ thơ (stanzas), thường giọng điệu trang trọng nhưng nhẹ nhàng, suy tư hơn so với thể thơ ca ngợi Pindaric. Thể thơ này được đặt theo tên nhà thơ La Horace, người đã sáng tác nhiều bài thơ ca ngợi theo phong cách này.

dụ sử dụng
  • (Nhà thơ đã sáng tác một bài thơ ca ngợi kiểu Horatian tuyệt đẹp để ca tụng mùa thu hoạch.)
  • (Trong văn học Anh, bài thơ "An Horatian Ode upon Cromwell's Return from Ireland" của Andrew Marvell một dụ nổi tiếng của thể thơ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Horatian ode" thường được dùng để chỉ một bài thơ ca ngợi cấu trúc khổ thơ đều đặn, không sự thay đổi đột ngột về nhịp điệu hay cảm xúc như thể Pindaric.

    • Unlike the Pindaric ode, the horatian ode tends to be more meditative and personal. (Không giống như thể thơ ca ngợi Pindaric, thể Horatian thường mang tính suy tư cá nhân hơn.)
  • "to write in horatian ode style": viết theo phong cách thơ ca ngợi kiểu Horatian.

    • Many Romantic poets tried to write in horatian ode style to express their admiration for nature. (Nhiều nhà thơ Lãng mạn đã cố gắng viết theo phong cách thơ ca ngợi kiểu Horatian để bày tỏ sự ngưỡng mộ đối với thiên nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Horatian (tính từ): thuộc về Horace hoặc phong cách của Horace.

    • His poetry has a horatian quality, with its calm and reflective tone. (Thơ của ông mang chất Horatian, với giọng điệu bình tĩnh suy tư.)
  • Ode (danh từ): bài thơ ca ngợi.

    • An ode is a lyric poem that praises a person, event, or thing. (Thơ ca ngợi một bài thơ trữ tình ca tụng một người, sự kiện hoặc sự vật.)
Từ đồng nghĩa
  • Pindaric ode: thể thơ ca ngợi kiểu Pindaric (cấu trúc phức tạp hơn, thường ba phần: strophe, antistrophe, epode).
    • The Pindaric ode is more grand and dramatic than the horatian ode. (Thể thơ ca ngợi Pindaric hoành tráng kịch tính hơn thể Horatian.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "horatian ode".
Thành ngữ liên quan
  • "to strike a horatian note": tạo ra một giọng điệu nhẹ nhàng, suy tư theo phong cách Horace.
    • The poem strikes a horatian note, celebrating the simple pleasures of life. (Bài thơ tạo ra một giọng điệu Horatian, ca tụng những niềm vui giản đơn của cuộc sống.)