horatio alger
Horatio Alger wrote many stories about young boys achieving success through hard work.
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Horatio Alger: Tên của một nhà văn người Mỹ (1832–1899), nổi tiếng với những câu chuyện phiêu lưu truyền cảm hứng dành cho thiếu niên. Chủ đề chính trong tác phẩm của ông là đức tính tốt và sự chăm chỉ sẽ giúp vượt qua nghèo khó, đạt được thành công.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều người tin vào "huyền thoại Horatio Alger" rằng bất kỳ ai cũng có thể thành công nhờ làm việc chăm chỉ.)
- (Sự vươn lên từ nghèo khó đến giàu có của anh ấy là một câu chuyện Horatio Alger điển hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Horatio Alger story": Một thuật ngữ dùng để chỉ bất kỳ câu chuyện nào về sự thành công từ tay trắng nhờ nỗ lực cá nhân.
- The entrepreneur's biography reads like a Horatio Alger story. (Tiểu sử của doanh nhân đó đọc giống như một câu chuyện Horatio Alger.)
Biến thể và từ gần giống
- Horatio Alger myth (danh từ): Huyền thoại về sự thành công từ nghèo khó nhờ đức tính tốt và chăm chỉ, thường được coi là một lý tưởng hóa trong văn hóa Mỹ.
- Critics argue that the Horatio Alger myth ignores systemic barriers. (Các nhà phê bình cho rằng huyền thoại Horatio Alger bỏ qua các rào cản mang tính hệ thống.)
Từ đồng nghĩa
- Rags-to-riches story: Câu chuyện từ nghèo khó đến giàu có.
- Self-made man: Người tự tạo dựng sự nghiệp từ hai bàn tay trắng.
Thành ngữ liên quan
- Pull oneself up by one's bootstraps: Tự vươn lên bằng nỗ lực của bản thân, không cần sự giúp đỡ.
- He pulled himself up by his bootstraps and became a successful businessman, a true Horatio Alger figure. (Anh ấy đã tự vươn lên bằng nỗ lực của bản thân và trở thành một doanh nhân thành đạt, một hình mẫu Horatio Alger thực thụ.)