horatio hornblower

horatio hornblower

Horatio Hornblower stands on the deck of his ship, looking through a telescope.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Horatio Hornblower một nhân vật hư cấu, một sĩ quan hải quân người Anh (sau này trở thành đô đốc) trong loạt tiểu thuyết lịch sử của nhà văn C. S. Forester, lấy bối cảnh các cuộc chiến tranh Napoleon (đầu thế kỷ 19). Nhân vật này nổi tiếng với lòng dũng cảm, trí thông minh, tài lãnh đạo trên biển.

dụ sử dụng
  • (In the novels, Horatio Hornblower begins his career as a young midshipman.)
  • (Many fans consider Horatio Hornblower one of the greatest naval heroes in literature.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Hornblower series": bộ tiểu thuyết về Hornblower.

    • The Hornblower series has been adapted into television dramas. (Bộ tiểu thuyết về Hornblower đã được chuyển thể thành phim truyền hình.)
  • "Hornblower-esque": mang phong cách hoặc đặc điểm giống Hornblower (dũng cảm, mưu trí).

    • His leadership style was described as Hornblower-esque. (Phong cách lãnh đạo của ông được mô tả giống Hornblower.)
Biến thể từ gần giống
  • Hornblower (danh từ riêng): tên gọi tắt của nhân vật.

    • Hornblower faced many challenges at sea. (Hornblower đã đối mặt với nhiều thử thách trên biển.)
  • Forester's Hornblower: nhấn mạnh tác giả của nhân vật.

    • Forester's Hornblower is a complex and realistic character. (Hornblower của Forester một nhân vật phức tạp chân thực.)
Từ đồng nghĩa
  • Anh hùng hải quân hư cấu: một nhân vật tưởng tượng đại diện cho lý tưởng của sĩ quan hải quân.
  • Nhân vật lịch sử giả tưởng: nhân vật được đặt trong bối cảnh lịch sử nhưng không thật.
Các cụm từ liên quan
  • "the adventures of Hornblower": những cuộc phiêu lưu của Hornblower.

    • The adventures of Hornblower are full of naval battles and intrigue. (Những cuộc phiêu lưu của Hornblower đầy rẫy các trận hải chiến âm mưu.)
  • "Hornblower's command": quyền chỉ huy của Hornblower.

    • Hornblower's command was a small frigate. (Quyền chỉ huy của Hornblower một tàu khu trục nhỏ.)
Thành ngữ liên quan
  • "to pull a Hornblower": hành động dũng cảm, mưu trí trong tình huống khó khăn (thành ngữ không chính thức, dùng trong văn cảnh hẹp).
    • When the ship was about to sink, the captain pulled a Hornblower and saved the crew. (Khi con tàu sắp chìm, thuyền trưởng đã hành động dũng cảm như Hornblower cứu được thủy thủ đoàn.)