hordeolum

hordeolum

A person has a small, red hordeolum on their lower eyelid.

Định nghĩa

Danh từ: Lẹo mắtmột tình trạng nhiễm trùngtuyến nhờn (tuyến meibomian) nằm trên mí mắt, thường gây ra một cục sưng đỏ, đau nhức.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán bị lẹo mắt ở mí trên.)
  • (Lẹo mắt thường tự khỏi trong vòng vài ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Hordeolum internum: lẹo mắt bên trong, khi nhiễm trùng xảy ratuyến meibomian sâu hơn, thường gây sưng to đau hơn.
  • Hordeolum externum: lẹo mắt bên ngoài, khi nhiễm trùngtuyến Zeis hoặc tuyến mồ hôi gần chân lông mi.
Biến thể từ gần giống
  • Hordeolar (tính từ): thuộc về lẹo mắt.
    • The hordeolar swelling was tender to the touch. (Vết sưng do lẹo mắt rất nhạy cảm khi chạm vào.)
  • Chalazion (danh từ): u nang tuyến meibomian, thường không đau khác với lẹo mắt về bản chất.
Từ đồng nghĩa
  • Stye (danh từ): từ thông dụng hơn trong đời sống hàng ngày để chỉ lẹo mắt.
  • Eyelid abscess (danh từ): áp xe mí mắt (mức độ nặng hơn của lẹo mắt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "hordeolum" đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào chứa từ "hordeolum". Tuy nhiên, trong văn hóa dân gian, lẹo mắt thường được gắn với quan niệm "ăn vụng" (không cơ sở khoa học).