hordeum murinum

hordeum murinum

A farmer pulls hordeum murinum from the edge of a wheat field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại cỏ dại hàng năm: "hordeum murinum" tên khoa học của một loại cỏ dại hàng nămchâu Âu, thường mọc trên các bãi đất hoang, dọc theo đường đi hàng rào.
    • Tên thường gọi: Loại cỏ này còn được gọi là "lúa mạch chuột" (wall barley) hình dạng bông giống lúa mạch nhưng nhỏ hơn.
dụ sử dụng
  • (Hordeum murinum is often found in waste ground.)
  • (The weed hordeum murinum can be a nuisance to farmers.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh thái học: "hordeum murinum" được nghiên cứu như một loài xâm lấnmột số khu vực ngoài châu Âu.
    • Các nhà khoa học đang theo dõi sự phát triển của hordeum murinum ở Bắc Mỹ. (Scientists are monitoring the spread of hordeum murinum in North America.)
Biến thể từ gần giống
  • Hordeum (danh từ): chi thực vật bao gồm lúa mạch các loài cỏ liên quan.
    • Hordeum vulgare loài lúa mạch trồng trọt phổ biến. (Hordeum vulgare is the common cultivated barley.)
  • Murinum (tính từ): có nghĩa "thuộc về chuột" trong tiếng Latin, ám chỉ kích thước nhỏ của loại cỏ này.
Từ đồng nghĩa
  • Wall barley: tên thường gọi trong tiếng Anh.
  • Lúa mạch chuột: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt (dịch từ "wall barley").
  • Cỏ đuôi chuột: một tên gọi khác dựa trên hình dạng bông cỏ.
Các cụm từ liên quan
  • Cỏ dại hordeum murinum: cách gọi chuyên môn để chỉ loại cỏ này trong nông nghiệp.
    • Cỏ dại hordeum murinum cạnh tranh dinh dưỡng với cây trồng. (The weed hordeum murinum competes for nutrients with crops.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "hordeum murinum" đây tên khoa học chuyên ngành.