hordeum
Định nghĩa
Danh từ: - Chi lúa mạch: "hordeum" là danh từ khoa học (thuộc hệ thống phân loại sinh vật) dùng để chỉ chi thực vật bao gồm các loài cỏ hàng năm hoặc lâu năm, phổ biến ở vùng ôn đới bắc bán cầu và Nam Mỹ. Loài nổi bật nhất trong chi này là lúa mạch (barley), được trồng làm lương thực và thức ăn gia súc.
Ví dụ sử dụng
- (Hordeum vulgare là loài lúa mạch được trồng rộng rãi nhất.)
- (Chi Hordeum bao gồm cả lúa mạch hoang dã và lúa mạch đã được thuần hóa.)
Cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh thực vật học hoặc nông nghiệp, "hordeum" thường được dùng với tên loài (ví dụ: , ) để chỉ các loài cụ thể.
- Từ này thường xuất hiện trong các tài liệu khoa học, sách giáo khoa sinh học, hoặc các nghiên cứu về di truyền thực vật.
Biến thể và từ gần giống
- Hordeaceous (adj): thuộc về lúa mạch, giống lúa mạch.
- The hordeaceous plants are adapted to temperate climates. (Các cây thuộc họ lúa mạch thích nghi với khí hậu ôn đới.)
- Hordein (n): một loại protein dự trữ trong lúa mạch.
- Hordein is a major component of barley seeds. (Hordein là thành phần chính trong hạt lúa mạch.)
Từ đồng nghĩa
- Barley: lúa mạch (dùng phổ biến trong đời sống, không phải thuật ngữ khoa học).
- Cereal grass: cỏ ngũ cốc (mô tả chung chung hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp vì "hordeum" là danh từ khoa học, hiếm khi kết hợp với động từ trong tiếng Anh thông dụng.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "hordeum" vì từ này thuộc chuyên ngành hẹp. Tuy nhiên, trong văn hóa phương Tây, lúa mạch (barley) từng xuất hiện trong thành ngữ như (nấu nước lúa mạch) – nhưng không liên quan trực tiếp đến "hordeum".