hordéine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Hocđein: Một loại protein hoặc hợp chất hóa học có nguồn gốc từ lúa mạch, thường được nghiên cứu trong các lĩnh vực hóa học, sinh vật học và sinh lý học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La structure de l'hordéine est complexe. (Cấu trúc của hocđein rất phức tạp.)
- Les chercheurs étudient les propriétés de l'hordéine. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các đặc tính của hocđein.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Teneur en hordéine": Hàm lượng hocđein.
- La teneur en hordéine varie selon les espèces d'orge. (Hàm lượng hocđein thay đổi tùy theo các giống lúa mạch.)
Biến thể và từ gần giống
- Hordéinique (adj): (thuộc về) hocđein.
- Une réaction hordéinique. (Một phản ứng thuộc về hocđein.)
Từ đồng nghĩa
- Protéine de l'orge: Protein từ lúa mạch. (Đây là một cách mô tả chung, không phải từ đồng nghĩa chính xác về mặt khoa học.)
danh từ giống cái
- (hóa học; sinh vật học, sinh lý học) hocđein