hordéine

Học thuật
Thân thiện
hordéine

Une chercheuse examine la structure de l'hordéine au microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Hocđein: Một loại protein hoặc hợp chất hóa học nguồn gốc từ lúa mạch, thường được nghiên cứu trong các lĩnh vực hóa học, sinh vật học sinhhọc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La structure de l'hordéine est complexe. (Cấu trúc của hocđein rất phức tạp.)
    • Les chercheurs étudient les propriétés de l'hordéine. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các đặc tính của hocđein.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Teneur en hordéine": Hàm lượng hocđein.
    • La teneur en hordéine varie selon les espèces d'orge. (Hàm lượng hocđein thay đổi tùy theo các giống lúa mạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Hordéinique (adj): (thuộc về) hocđein.
    • Une réaction hordéinique. (Một phản ứng thuộc về hocđein.)
Từ đồng nghĩa
  • Protéine de l'orge: Protein từ lúa mạch. (Đâymột cách mô tả chung, không phải từ đồng nghĩa chính xác về mặt khoa học.)
hordéine

Une chercheuse examine la structure de l'hordéine au microscope.

danh từ giống cái
  1. (hóa học; sinh vật học, sinhhọc) hocđein