horizontality
Định nghĩa
Danh từ: - Tính chất nằm ngang, song song với đường chân trời: "horizontality" chỉ trạng thái hoặc chất lượng của một vật, bề mặt, hoặc đường thẳng khi nó song song với mặt đất hoặc đường chân trời. Từ này thường được dùng trong kiến trúc, nghệ thuật, hoặc hình học để mô tả sự cân bằng, ổn định theo chiều ngang.
Ví dụ sử dụng
- (Tính nằm ngang trong thiết kế của tòa nhà mang lại cảm giác bình yên và ổn định.)
- (Trong kiến trúc hiện đại, tính nằm ngang thường được nhấn mạnh để tạo sự kết nối với cảnh quan.)
- (Tính nằm ngang mạnh mẽ của bức tranh tương phản với các đường thẳng đứng của cây cối.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a pronounced horizontality": tính nằm ngang rõ rệt, được nhấn mạnh.
- Houses with a pronounced horizontality are common in prairie-style architecture. (Những ngôi nhà có tính nằm ngang rõ rệt rất phổ biến trong kiến trúc kiểu thảo nguyên.)
"to achieve horizontality": đạt được trạng thái nằm ngang.
- Engineers worked carefully to achieve horizontality in the bridge's deck. (Các kỹ sư đã làm việc cẩn thận để đạt được tính nằm ngang trên mặt cầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Horizontal (tính từ): nằm ngang, thuộc về chiều ngang.
- Draw a horizontal line across the page. (Vẽ một đường nằm ngang ngang qua trang giấy.)
- Horizontally (trạng từ): theo chiều ngang, theo cách nằm ngang.
- The shelf was mounted horizontally on the wall. (Kệ được gắn theo chiều ngang trên tường.)
Từ đồng nghĩa
- Levelness: tính bằng phẳng, mức độ ngang bằng.
- Flatness: tính phẳng, không có độ dốc.
- Parallelism to the horizon: sự song song với đường chân trời.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan