horizontalité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính nằm ngang, tính chất ngang: Trạng thái hoặc đặc điểm của một vật nằm theo chiều ngang, song song với đường chân trời hoặc mặt phẳng nằm ngang.
- Sự bình đẳng, không phân cấp: (Nghĩa mở rộng, thường dùng trong xã hội học hoặc tổ chức) Nguyên tắc hoặc cấu trúc trong đó mọi người có vị thế ngang bằng, không có hệ thống cấp bậc hoặc quyền lực theo chiều dọc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'horizontalité de la surface est essentielle pour la construction. (Tính nằm ngang của bề mặt là điều cần thiết cho việc xây dựng.)
- Ce mouvement social prône l'horizontalité dans la prise de décision. (Phong trào xã hội này chủ trương tính bình đẳng/ngang hàng trong việc ra quyết định.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Principe d'horizontalité": Nguyên tắc bình đẳng ngang hàng.
- L'entreprise fonctionne selon un principe d'horizontalité. (Công ty vận hành theo nguyên tắc bình đẳng ngang hàng.)
"Structure d'horizontalité": Cơ cấu tổ chức phi tập trung, không phân cấp.
- Les coopératives ont souvent une structure d'horizontalité. (Các hợp tác xã thường có cơ cấu tổ chức phi phân cấp.)
Biến thể và từ gần giống
Horizontal (adj): nằm ngang, theo chiều ngang.
- Une ligne horizontale. (Một đường nằm ngang.)
Horizontalement (adv): một cách nằm ngang, theo chiều ngang.
- Poser la planche horizontalement. (Đặt tấm ván một cách nằm ngang.)
Từ đồng nghĩa
- Planéité (n): tính bằng phẳng (nhấn mạnh vào bề mặt phẳng).
- Égalitarisme (n): chủ nghĩa bình đẳng (nhấn mạnh vào khía cạnh xã hội, chính trị).
- Non-hiérarchie (n): tính không phân cấp.
Từ trái nghĩa
- Verticalité (n): tính thẳng đứng, tính chất dọc.
- Hiérarchie (n): hệ thống cấp bậc, tầng nấc.
danh từ giống cái
- tính nằm ngang