horizontally
Định nghĩa
Trạng từ: - Theo chiều ngang, một cách nằm ngang: "horizontally" chỉ hành động hoặc trạng thái diễn ra theo hướng song song với mặt đất hoặc một mặt phẳng ngang, đối lập với "theo chiều dọc" (vertically).
Ví dụ sử dụng
- (Tấm biểu ngữ được treo theo chiều ngang ngang qua căn phòng.)
- (Cô ấy đặt những cuốn sách nằm ngang trên kệ để tiết kiệm không gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to move horizontally": di chuyển theo chiều ngang.
- The snake moved horizontally across the sand. (Con rắn di chuyển theo chiều ngang trên cát.)
- "to expand horizontally": mở rộng theo chiều ngang.
- The company decided to expand horizontally by acquiring smaller competitors. (Công ty quyết định mở rộng theo chiều ngang bằng cách mua lại các đối thủ nhỏ hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Horizontal (tính từ): nằm ngang, theo chiều ngang.
- The horizontal line is parallel to the ground. (Đường nằm ngang song song với mặt đất.)
- Horizontality (danh từ): trạng thái hoặc tính chất nằm ngang.
- The horizontality of the painting creates a sense of calm. (Tính nằm ngang của bức tranh tạo ra cảm giác bình yên.)
Từ đồng nghĩa
- Levelly: một cách bằng phẳng, ngang bằng.
- The shelf was installed levelly. (Kệ được lắp đặt một cách bằng phẳng.)
- Flatly: một cách phẳng, không nghiêng.
- The paper lay flatly on the desk. (Tờ giấy nằm phẳng trên bàn.)
Các cụm từ liên quan
- Horizontally opposed: đối lập theo chiều ngang.
- The two engines are horizontally opposed in the aircraft. (Hai động cơ được đặt đối lập theo chiều ngang trong máy bay.)
- Horizontally integrated: tích hợp theo chiều ngang (trong kinh doanh).
- The company is horizontally integrated, owning multiple similar businesses. (Công ty được tích hợp theo chiều ngang, sở hữu nhiều doanh nghiệp tương tự.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến sử dụng trực tiếp từ "horizontally", nhưng có thể thấy trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc mô tả không gian.