hormonothérapie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Liệu pháp hormone: Phương pháp điều trị y tế sử dụng các hormone (nội tiết tố) để thay đổi hoặc điều chỉnh các quá trình sinh học trong cơ thể, thường nhằm mục đích chữa bệnh hoặc kiểm soát các triệu chứng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'hormonothérapie est souvent utilisée dans le traitement de certains cancers. (Liệu pháp hormone thường được sử dụng trong việc điều trị một số bệnh ung thư.)
- Après la ménopause, certaines femmes suivent une hormonothérapie substitutive. (Sau thời kỳ mãn kinh, một số phụ nữ theo liệu pháp hormone thay thế.)
- Le médecin a prescrit une hormonothérapie pour réguler sa thyroïde. (Bác sĩ đã kê đơn liệu pháp hormone để điều chỉnh tuyến giáp của cô ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Hormonothérapie adjuvante": Liệu pháp hormone bổ trợ, được sử dụng sau một phương pháp điều trị chính (như phẫu thuật) để giảm nguy cơ tái phát.
- Elle a reçu une hormonothérapie adjuvante après son opération. (Cô ấy đã được điều trị bằng liệu pháp hormone bổ trợ sau ca phẫu thuật.)
"Hormonothérapie palliative": Liệu pháp hormone giảm nhẹ, nhằm mục đích kiểm soát triệu chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống hơn là chữa khỏi bệnh.
- Pour ce patient, l'hormonothérapie est de nature palliative. (Đối với bệnh nhân này, liệu pháp hormone mang tính chất giảm nhẹ.)
Biến thể và từ gần giống
Hormonal, hormonale (tính từ): (thuộc về) hormone, nội tiết tố.
- Un traitement hormonal (một phương pháp điều trị bằng hormone).
Hormone (danh từ giống cái): hormone, nội tiết tố.
- Les hormones thyroïdiennes (các hormone tuyến giáp).
Từ đồng nghĩa
- Traitement hormonal: Điều trị bằng hormone (cụm từ đồng nghĩa gần nhất).
- Thérapie endocrinienne: Liệu pháp nội tiết (cùng lĩnh vực y học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
danh từ giống cái
- (y học) liệu pháp hocmon