horn button
Định nghĩa
Danh từ: Nút còi xe – một nút hoặc công tắc trên vô lăng hoặc bảng điều khiển của ô tô, khi nhấn vào sẽ kích hoạt còi xe (horn) để phát ra âm thanh cảnh báo.
Ví dụ sử dụng
- (Người lái xe đã nhấn nút còi xe để cảnh báo người đi bộ.)
- (Nếu nút còi xe bị kẹt, còi có thể kêu liên tục.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to hit the horn button": nhấn mạnh vào nút còi xe, thường trong tình huống khẩn cấp.
- He hit the horn button angrily when the car cut him off. (Anh ta nhấn mạnh nút còi xe một cách giận dữ khi chiếc xe khác cắt ngang đường.)
"horn button assembly": cụm lắp ráp nút còi xe, bao gồm các bộ phận cơ khí và điện tử.
- The mechanic replaced the entire horn button assembly. (Thợ máy đã thay toàn bộ cụm lắp ráp nút còi xe.)
Biến thể và từ gần giống
Horn (danh từ): còi xe (thiết bị phát âm thanh).
- The car's horn is very loud. (Còi xe của chiếc ô tô này rất to.)
Button (danh từ): nút bấm nói chung.
- Press the button to start the engine. (Nhấn nút để khởi động động cơ.)
Từ đồng nghĩa
- Còi xe: cách gọi thông dụng trong tiếng Việt, nhưng "nút còi xe" nhấn mạnh vào bộ phận điều khiển.
- Nút bấm còi: tương tự, chỉ nút bấm để kích hoạt còi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Press the horn button: nhấn nút còi xe.
- He pressed the horn button to get attention. (Anh ta nhấn nút còi xe để thu hút sự chú ý.)
Tap the horn button: gõ nhẹ vào nút còi xe (thường để báo hiệu nhẹ nhàng).
- She tapped the horn button to greet her friend. (Cô ấy gõ nhẹ nút còi xe để chào bạn mình.)
Thành ngữ liên quan
"Hit the horn": nhấn còi (thường trong ngữ cảnh khẩn cấp hoặc tức giận).
- He hit the horn when the traffic light turned green. (Anh ta nhấn còi khi đèn giao thông chuyển xanh.)
"Blow the horn": bóp còi (một cách diễn đạt cổ điển hơn).
- The truck driver blew the horn to warn others. (Tài xế xe tải bóp còi để cảnh báo người khác.)