horn fly

horn fly

A horn fly rests on the base of a cow's horn.

Định nghĩa

Danh từ: - Ruồi sừng: "horn fly" một loại ruồi nhỏ màu đen, nguồn gốc từ châu Âu đã được du nhập vào Bắc Mỹ. Loài ruồi này hút máu từ gia súc, đặc biệt vùng gốc sừng, gây khó chịu ảnh hưởng đến sức khỏe của động vật.

dụ sử dụng
  • (Ruồi sừng một loài gây hại phổ biếncác trang trại nuôi .)
  • (Nông dân thường sử dụng thuốc trừ sâu để kiểm soát quần thể ruồi sừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Horn fly infestation": sự xâm nhập của ruồi sừng, thường gây ra các vấn đề về da giảm năng suất chăn nuôi.

    • Severe horn fly infestation can lead to weight loss in cattle. (Sự xâm nhập nghiêm trọng của ruồi sừng có thể dẫn đến giảm cân.)
  • "Horn fly control": kiểm soát ruồi sừng, bao gồm các biện pháp như phun thuốc, sử dụng bẫy hoặc vòng đeo tai diệt côn trùng.

    • Effective horn fly control is essential for livestock health. (Kiểm soát ruồi sừng hiệu quảrất quan trọng đối với sức khỏe vật nuôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Horn fly (không biến thể): từ này thường được sử dụng như một danh từ ghép cố định, không dạng biến thể khác.
  • Horn (sừng): liên quan đến bộ phận cơ thể của , nơi ruồi thường tập trung.
  • Fly (ruồi): loại côn trùng nói chung.
Từ đồng nghĩa
  • Cattle fly: ruồi (một thuật ngữ chung hơn, bao gồm nhiều loài ruồi hút máu gia súc, trong đó ruồi sừng).
  • Haematobia irritans: tên khoa học của loài ruồi sừng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp liên quan đến "horn fly".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "horn fly".