horn of plenty

Định nghĩa

Danh từ: horn of plenty (sừng dồi dào) một danh từ ghép chỉ một vật tượng trưng cho sự thịnh vượng, thường được mô tả một chiếc sừng chứa đầy ngũ cốc, hoa trái cây. Trong văn hóa phương Tây, còn được gọi là "cornucopia" thường xuất hiện trong các dịp lễ tạ ơn hoặc các biểu tượng về sự giàu có.

dụ sử dụng
  • (Cái bàn được trang trí bằng một chiếc sừng dồi dào đẹp mắt.)
  • (Trong bức tranh, nữ thần cầm một chiếc sừng dồi dào tràn đầy trái cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "horn of plenty" có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự phong phú, dồi dào về tài nguyên hoặc cơ hội.
    • The region is a horn of plenty for natural resources. (Khu vực này một sừng dồi dào về tài nguyên thiên nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Cornucopia (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến hơn của "horn of plenty", chỉ cùng một biểu tượng.
    • A cornucopia of fresh vegetables was displayed at the market. (Một sừng dồi dào rau củ tươi được trưng bày tại chợ.)
Từ đồng nghĩa
  • Cornucopia (danh từ): sừng dồi dào, biểu tượng của sự thịnh vượng.
  • Abundance (danh từ): sự dồi dào, phong phú.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "horn of plenty".

Thành ngữ liên quan
  • "horn of plenty" thường được dùng như một thành ngữ để chỉ sự phong phú, giàu có.
    • The harvest festival featured a horn of plenty as its centerpiece. (Lễ hội mùa màng một sừng dồi dào làm vật trang trí trung tâm.)