horn poppy

horn poppy

A yellow horn poppy grows on a sandy beach near the ocean.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây thuốc phiện sừng (còn gọi là cây "horn poppy"): Một loại cây thân thảo nguồn gốc từ vùng Á-Âu, hoa màu vàng, thường mọc hoang dọc theo các bờ cátphía đông Bắc Mỹ. Cây này thuộc họ thuốc phiện (Papaveraceae) đặc điểm màu xanh xám, phủ một lớp phấn trắng như sáp.

dụ sử dụng
  • (Cây thuốc phiện sừng được biết đến với những bông hoa màu vàng rực rỡ nởcác vùng bờ cát.)
  • (Cây thuốc phiện sừng một loại thảo mộc phấn trắng, nghĩa của lớp phủ sáp màu xanh xám.)
  • (Mặc dù đẹp, cây thuốc phiện sừng có thể gây độc nếu bị động vật hoặc con người ăn phải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Horn poppy" thường được dùng trong văn cảnh thực vật học hoặc sinh thái học để chỉ loài cây đặc trưng của môi trường ven biển.
  • Trong y học dân gian, một số bộ phận của cây từng được sử dụng, nhưng do độc tính cao, việc dùng cần thận trọng.
Biến thể từ gần giống
  • Horned poppy (cây thuốc phiện sừng): Một tên gọi khác của cùng loài cây này, nhấn mạnh hình dạng quả dài cong giống sừng.
  • Yellow horn poppy (cây thuốc phiện sừng vàng): Biến thể nhấn mạnh màu hoa vàng đặc trưng.
Từ đồng nghĩa
  • Glaucium flavum: Tên khoa học của cây thuốc phiện sừng.
  • Sea poppy (cây thuốc phiện biển): Tên gọi thông dụng khác, chỉ môi trường sống ven biển của .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "horn poppy".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "horn poppy".