horn-bar

/'hɔ:nbɑ:/
Học thuật
Thân thiện
horn-bar

The driver holds the horn-bar to steer the carriage.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tay ngang (xe ngựa): Một thanh ngang, thường làm bằng kim loại hoặc gỗ, được gắn vào phần trước của xe ngựa. có thể dùng để móc dây cương hoặc làm điểm tựa cho người đánh xe.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The driver held onto the horn-bar as the carriage went over a bump. (Người đánh xe bám chặt vào tay ngang khi cỗ xe đi qua một chỗ xóc.)
    • A new, polished horn-bar was installed on the old wagon. (Một thanh tay ngang mới, bóng loáng được lắp vào chiếc xe ngựa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to grip the horn-bar": nắm chặt tay ngang.
    • The inexperienced passenger gripped the horn-bar tightly during the ride. (Vị khách thiếu kinh nghiệm nắm chặt tay ngang trong suốt chuyến đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Shaft (n): càng xe (hai thanh dài gắn hai bên ngựa để kéo xe).
  • Dash (n): bảng che phía trước (của xe ngựa hoặc xe hơi cổ).
  • Carriage (n): xe ngựa.
Từ đồng nghĩa
  • Handrail (n): tay vịn, thanh vịn (nghĩa rộng hơn, dùng cho nhiều loại phương tiện hoặc công trình).
  • Rail (n): thanh chắn, lan can.
horn-bar

The driver holds the horn-bar to steer the carriage.

danh từ
  1. tay ngang (xe ngựa)