horn-rimmed
Định nghĩa
Tính từ: (dùng để mô tả kính mắt) có gọng được làm từ sừng, mai rùa, hoặc nhựa mô phỏng chất liệu này.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đeo một cặp kính gọng sừng.)
- (Những gọng kính sừng cổ điển rất được ưa chuộng trong giới hipster.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "horn-rimmed" thường chỉ xuất hiện trong cụm từ "horn-rimmed glasses" (kính gọng sừng). Không dùng riêng lẻ để mô tả các vật dụng khác.
- Trong văn nói, có thể rút gọn thành "horn-rims" (danh từ số nhiều): kính gọng sừng.
- He took off his horn-rims and cleaned them. (Anh ấy tháo kính gọng sừng ra và lau chúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Horn-rims (danh từ số nhiều): kính gọng sừng.
- She bought a new pair of horn-rims. (Cô ấy mua một cặp kính gọng sừng mới.)
Từ đồng nghĩa
- Tortoiseshell-rimmed: gọng mai rùa (một loại gọng tương tự, thường có hoa văn đặc trưng).
- Thick-rimmed: gọng dày (không nhất thiết phải làm từ sừng, nhưng có hình dáng tương tự).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "horn-rimmed".
Lưu ý khi sử dụng
- Từ này gần như chỉ dùng để mô tả kính mắt. Không dùng cho các vật dụng khác (ví dụ: không nói "horn-rimmed box").
- Trong lịch sử, kính gọng sừng thường gắn với hình ảnh trí thức, giáo sư, hoặc phong cách cổ điển.