hornbill
Định nghĩa
Danh từ: - Chim mỏ sừng: Một loài chim sống ở vùng nhiệt đới châu Phi và châu Á, có đặc điểm nổi bật là chiếc mỏ rất lớn, trên mỏ có một cái u xương (hay còn gọi là mũ sừng). Loài chim này có họ hàng gần với chim bói cá.
Ví dụ sử dụng
- (Chim mỏ sừng nổi tiếng với chiếc mỏ lớn và nhiều màu sắc.)
- (Chúng tôi đã nhìn thấy một con chim mỏ sừng trong rừng mưa nhiệt đới trong chuyến đi đến Borneo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hornbill" có thể được dùng trong ngữ cảnh sinh thái học hoặc bảo tồn động vật hoang dã để chỉ các loài chim đặc hữu.
- Hornbills play a crucial role in seed dispersal in tropical forests. (Chim mỏ sừng đóng vai trò quan trọng trong việc phát tán hạt giống trong các khu rừng nhiệt đới.)
Biến thể và từ gần giống
- Hornbill (danh từ): không có biến thể chính tả; từ này thường được dùng nguyên dạng.
- Hornbill cũng có thể được dùng để chỉ các loài trong họ Bucerotidae (họ chim mỏ sừng).
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt; chỉ có thể mô tả bằng các cụm từ như "chim mỏ sừng" hoặc "chim mỏ lớn có u sừng".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan đến "hornbill" vì đây là danh từ chỉ loài vật.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "hornbill". Tuy nhiên, trong một số nền văn hóa, chim mỏ sừng được coi là biểu tượng của sự may mắn hoặc trung thành, nhưng không có thành ngữ cố định.