horned asp

horned asp

A horned asp rests on a sunlit desert dune.

Định nghĩa

Danh từ: - Rắn hổ mang sừng: "horned asp" tên gọi của một loài rắn độc (viper) nguồn gốc từ Bắc Phi Tây Nam Á. Loài rắn này nổi bật với một cặp gai sừng nhô lên phía trên mỗi mắt, nọc độc của rất mạnh, có thể gây chết người.

dụ sử dụng
  • (Rắn hổ mang sừng một loài rắn rất độc được tìm thấycác vùng sa mạc.)
  • (Ở Ai Cập cổ đại, rắn hổ mang sừng thường được liên kết với hoàng gia sự nguy hiểm.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "like a horned asp": được dùng như một phép ẩn dụ để chỉ một thứ đó nguy hiểm hoặc chết người, thường trong văn học.
    • Her words struck him like a horned asp, venomous and swift. (Lời nói của ấy đâm vào anh ta như một con rắn hổ mang sừng, đầy nọc độc nhanh chóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Horned viper (danh từ): tên gọi khác của "horned asp", nhấn mạnh họ rắn lục (viper) sừng.

    • The horned viper is a master of camouflage in sandy deserts. (Rắn lục sừng bậc thầy ngụy trang trong các sa mạc cát.)
  • Asp (danh từ): một thuật ngữ chung cho các loài rắn độc, nhưng trong ngữ cảnh cụ thể, thường chỉ "horned asp" hoặc các loài rắn hổ mang khác.

    • Cleopatra is said to have died from the bite of an asp. (Cleopatra được cho đã chết vết cắn của một con rắn hổ mang.)
Từ đồng nghĩa
  • Cerastes (danh từ): tên khoa học của chi rắn này, thường được dùng trong sinh học.
  • Horned desert viper (danh từ): tên mô tả chính xác hơn về môi trường sống đặc điểm của loài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "horned asp", đây danh từ chỉ loài vật.)
Thành ngữ liên quan
  • "Bite of a horned asp": ẩn dụ cho một sự kiện chết người hoặc một lời chỉ trích cay độc.
    • The scandal was the bite of a horned asp for his political career. (Vụ bê bối nhát cắn của rắn hổ mang sừng đối với sự nghiệp chính trị của ông ta.)