horned puffin
Định nghĩa
Danh từ: Horned puffin (hải âu cổ rụt có sừng) là một loài chim biển thuộc họ hải âu cổ rụt (Alcidae), sống ở vùng Bắc Thái Bình Dương. Tên gọi "horned" (có sừng) bắt nguồn từ các phiến sừng nhỏ màu đen nhô lên phía trên mắt của chúng trong mùa sinh sản. Loài này có mỏ lớn, nhiều màu sắc (đỏ, cam, vàng) và bộ lông đen trắng đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
- (Hải âu cổ rụt có sừng được biết đến với chiếc mỏ nhiều màu sắc rực rỡ trong mùa sinh sản.)
- (Chúng tôi đã phát hiện một con hải âu cổ rụt có sừng làm tổ trên các vách đá ở Alaska.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "horned puffin colony": đàn hải âu cổ rụt có sừng, thường dùng để chỉ nơi chúng sinh sống tập trung.
- The horned puffin colony on this island is one of the largest in the world. (Đàn hải âu cổ rụt có sừng trên hòn đảo này là một trong những đàn lớn nhất thế giới.)
Biến thể và từ gần giống
- Puffin (n): hải âu cổ rụt (tên chung cho các loài trong chi Fratercula, bao gồm horned puffin, Atlantic puffin, và tufted puffin).
- Horned (adj): có sừng, dùng để chỉ đặc điểm hình thái của loài chim này.
Từ đồng nghĩa
- Fratercula corniculata: tên khoa học của loài horned puffin, thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc điểu học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs cụ thể cho "horned puffin" vì đây là danh từ chỉ loài.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "horned puffin".