horned rattlesnake

horned rattlesnake

A horned rattlesnake rests on a sandy desert dune.

Định nghĩa

Danh từ: horned rattlesnake một loài rắn đuôi chuông sa mạc nhỏ, màu nhạt, sốngvùng Tây Nam Hoa Kỳ. Đặc điểm nổi bật của loài rắn này cơ thể di chuyển theo hình chữ S (S-shaped curve). Tên gọi "horned" ( sừng) xuất phát từ các vảy nhô lên giống như sừng phía trên mắt của chúng, giúp chúng ngụy trang trong môi trường cát.

dụ sử dụng
  • (Loài rắn đuôi chuông sừng nổi tiếng với cách di chuyển hình chữ S trên cát sa mạc.)
  • (Các nhà nghiên cứu đã tìm thấy một con rắn đuôi chuông sừng ẩn dưới một tảng đá ở Arizona.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả động vật hoang dã, đặc biệt trong các tài liệu về sinh học hoặc du lịch sinh thái.
    • The horned rattlesnake's camouflage makes it difficult to spot in its natural habitat. (Khả năng ngụy trang của rắn đuôi chuông sừng khiến khó bị phát hiện trong môi trường sống tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Sidewinder: một tên gọi khác phổ biến cho loài (Crotalus cerastes), nhấn mạnh cách di chuyển đặc trưng của .
    • The sidewinder is another name for the horned rattlesnake. (Sidewinder một tên gọi khác của rắn đuôi chuông sừng.)
Từ đồng nghĩa
  • Sidewinder rattlesnake: rắn đuôi chuông di chuyển nghiêng.
  • Desert horned viper: rắn viper sa mạc sừng (mặc dù không hoàn toàn trùng khớp về mặt phân loại học, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh không chuyên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp liên quan đến horned rattlesnake.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến horned rattlesnake. Tuy nhiên, từ "rattlesnake" đôi khi được dùng trong thành ngữ để chỉ sự nguy hiểm hoặc lừa dối, dụ: - Rattlesnake in the grass: kẻ thù nguy hiểm tiềm ẩn (thành ngữ này không trực tiếp dùng với "horned", nhưng có thể áp dụng).