horned viper
Định nghĩa
- Danh từ:
- Rắn lục sừng: "horned viper" là một loài rắn độc cao, sống ở Bắc Phi và Tây Nam Á, có đặc điểm nổi bật là một cặp vảy sừng nhọn mọc phía trên mỗi mắt.
Ví dụ sử dụng
- (Rắn lục sừng được biết đến với những vảy giống sừng đặc biệt phía trên mắt.)
- (Ở các vùng sa mạc, rắn lục sừng vùi mình trong cát để phục kích con mồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"horned viper's venom": nọc độc của rắn lục sừng.
- The horned viper's venom is highly toxic and can cause severe tissue damage. (Nọc độc của rắn lục sừng rất độc và có thể gây tổn thương mô nghiêm trọng.)
"to encounter a horned viper": gặp phải một con rắn lục sừng.
- Hikers in North Africa should be cautious not to encounter a horned viper. (Những người đi bộ đường dài ở Bắc Phi nên cẩn thận để không gặp phải rắn lục sừng.)
Biến thể và từ gần giống
Horned (tính từ): có sừng.
- Many reptiles have horned features for defense. (Nhiều loài bò sát có đặc điểm có sừng để phòng vệ.)
Viper (danh từ): rắn lục, một họ rắn độc.
- The viper family includes many dangerous species. (Họ rắn lục bao gồm nhiều loài nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
- Cerastes: tên khoa học của chi rắn lục sừng.
- Horned snake: rắn có sừng (dùng chung cho các loài rắn có vảy sừng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "horned viper".
Thành ngữ liên quan
- "Like a horned viper in the sand": (ẩn dụ) chỉ sự nguy hiểm tiềm ẩn, khó phát hiện.
- The spy moved through the city like a horned viper in the sand, unnoticed but deadly. (Điệp viên di chuyển qua thành phố như một con rắn lục sừng trong cát, không bị chú ý nhưng chết người.)