horned whiff

horned whiff

A horned whiff swims near the sandy ocean floor.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cá bơn sừng: "horned whiff" một loài cá bơn thuộc họ cá bơn mắt phải, thường được tìm thấyvùng biển từ Bahamas phía bắc Vịnh Mexico đến Brazil. Tên gọi này phản ánh đặc điểm hình thái của loài này, có thể liên quan đến các phần nhô ra giống như sừng trên cơ thể.

dụ sử dụng
  • (Cá bơn sừng một loài dẹt thường được tìm thấyvùng biển Đại Tây Dương ấm áp.)
  • (Ngư dânVịnh Mexico thỉnh thoảng bắt được một con cá bơn sừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh sinh học biển: "horned whiff" thường được nhắc đến trong các nghiên cứu về đa dạng sinh học cá bơnvùng biển nhiệt đới.
    • The distribution of the horned whiff extends from the Caribbean to the coast of Brazil. (Sự phân bố của cá bơn sừng kéo dài từ Caribe đến bờ biển Brazil.)
Biến thể từ gần giống
  • Whiff (danh từ): một chi cá bơn nhỏ, thường dùng để chỉ các loài cá bơn trong họ Paralichthyidae.
    • The whiff is a type of flatfish with both eyes on the left side of its body. ( whiff một loại dẹt với cả hai mắt nằmbên trái cơ thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Cá bơn sừng (tiếng Việt): tên gọi thông dụng cho loài này.
  • Cá bơn mắt phải sừng: cách gọi mô tả dựa trên đặc điểm hình thái.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "horned whiff" đây một danh từ chỉ loài sinh vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "horned whiff" do tính chuyên ngành hẹp của từ này.