hornets' nest

hornets' nest

A boy carefully observes a hornets' nest hanging from a tree branch.

Định nghĩa

hornets' nest (cụm danh từ): 1. Tổ ong bắp cày: Nơi trú của ong bắp cày hoặc ong vò vẽ. 2. Tình huống cực kỳ căng thẳng hoặc nguy hiểm: Một vấn đề hoặc tình huống rất dễ gây tranh cãi, xung đột hoặc rắc rối lớn.

dụ sử dụng
  • (Người làm vườn vô tình quấy rầy một tổ ong bắp cày trên cây cổ thụ.)
  • (Những bình luận của ông ấy về chính sách mới đã khuấy động một tổ ong bắp cày chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to stir up a hornets' nest": Gây ra một cuộc tranh cãi hoặc xung đột dữ dội.

    • The journalist's article stirred up a hornets' nest among the local community. (Bài báo của nhà báo đã gây ra một tổ ong bắp cày trong cộng đồng địa phương.)
  • "to step into a hornets' nest": Vô tình hoặc cố ý tham gia vào một tình huống đầy rắc rối.

    • By asking about the missing funds, he stepped into a hornets' nest. (Bằng cách hỏi về số tiền thất lạc, anh ấy đã bước vào một tổ ong bắp cày.)
Biến thể từ gần giống
  • Hornet (danh từ): Ong bắp cày.

    • The hornet is known for its painful sting. (Ong bắp cày nổi tiếng với vết đốt đau đớn.)
  • Nest (danh từ): Tổ (của chim, côn trùng).

    • Birds build their nests in trees. (Chim xây tổ trên cây.)
Từ đồng nghĩa
  • Can of worms: Tình huống phức tạp, khó giải quyết.

    • Opening that topic is like opening a can of worms. (Mở ra chủ đề đó giống như mở một hộp giun vậy.)
  • Powder keg: Tình huống dễ bùng nổ.

    • The region is a powder keg waiting to explode. (Khu vực này một thùng thuốc súng chực chờ phát nổ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stir up: Khuấy động, gây ra.

    • He likes to stir up trouble wherever he goes. (Anh ta thích gây rắc rốibất cứ nơi nào anh ta đến.)
  • Step into: Bước vào, dấn thân vào.

    • She stepped into the argument without knowing the full story. ( ấy bước vào cuộc tranh luận không biết toàn bộ câu chuyện.)
Thành ngữ liên quan
  • Let sleeping dogs lie: Đừng gây chuyện, đừng khơi lại chuyện .

    • It's better to let sleeping dogs lie than to bring up old grievances. (Tốt hơn đừng gây chuyện hơn nhắc lại những oán giận .)
  • Open Pandora's box: Mở ra một loạt vấn đề không thể kiểm soát.

    • Asking that question opened Pandora's box. (Hỏi câu đó đã mở ra hộp Pandora.)

Từ gần giống

Từ chứa "hornets' nest"