horney
Định nghĩa
Danh từ riêng:
- Horney (viết hoa chữ H): Tên của một bác sĩ tâm thần người Mỹ, Karen Horney (1885–1952), nổi tiếng với các lý thuyết về tâm lý học phân tâm và tâm lý học nữ giới. Từ này thường được dùng để chỉ nhân vật lịch sử hoặc các khái niệm liên quan đến trường phái của bà.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Karen Horney was a prominent psychiatrist who challenged Freud's theories. (Karen Horney là một bác sĩ tâm thần nổi bật, người đã thách thức các lý thuyết của Freud.)
- Horney's work on neurosis remains influential in modern psychology. (Công trình của Horney về chứng loạn thần kinh vẫn còn ảnh hưởng trong tâm lý học hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Horneyan" (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến lý thuyết của Karen Horney.
- The Horneyan approach emphasizes social and cultural factors in personality development. (Phương pháp Horney nhấn mạnh các yếu tố xã hội và văn hóa trong sự phát triển nhân cách.)
Biến thể và từ gần giống
- Horneyan (adj): Thuộc về Karen Horney hoặc lý thuyết của bà.
- Horneyan theory is often contrasted with Freudian psychoanalysis. (Lý thuyết Horney thường được đối chiếu với phân tâm học Freud.)
Từ đồng nghĩa
- Karen Horney: Tên đầy đủ của nhà tâm thần học.
- Psychiatrist: Bác sĩ tâm thần (nếu dùng để chỉ nghề nghiệp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan đến "Horney" vì đây là danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
- "Horney's neurotic needs": Các nhu cầu loạn thần kinh theo lý thuyết của Horney.
- According to Horney, neurotic needs arise from basic anxiety. (Theo Horney, các nhu cầu loạn thần kinh phát sinh từ sự lo lắng cơ bản.)