hornfels

hornfels

A geologist examines a sample of hornfels in the field.

Định nghĩa

Danh từ: Đá sừng (một loại đá biến chất hạt mịn, được hình thành do tác động của nhiệt lên các loại đá sét).

dụ sử dụng
  • (Nhà địa chất đã tìm thấy một mẫu đá sừng gần khu vực núi lửa.)
  • (Đá sừng thường được sử dụng trong xây dựng do độ cứng của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hornfels facies": tướng đá sừng (một tập hợp các khoáng vật đặc trưng hình thành trong điều kiện nhiệt độ cao áp suất thấp).
    • The hornfels facies indicates contact metamorphism. (Tướng đá sừng chỉ ra quá trình biến chất tiếp xúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Hornfelsic (tính từ): thuộc về đá sừng, tính chất của đá sừng.
    • The hornfelsic texture is very fine-grained. (Kết cấu đá sừng rất hạt mịn.)
  • Hornstone (danh từ): đá sừng (một thuật ngữ cổ hơn, thường dùng để chỉ loại đá biến chất cứng, giống sừng).
Từ đồng nghĩa
  • Metamorphic rock: đá biến chất (thuật ngữ chung hơn).
  • Contact metamorphic rock: đá biến chất tiếp xúc (chỉ loại đá hình thành gần nguồn nhiệt).
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan đây danh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "hornfels" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.