horny layer
Định nghĩa
Danh từ: Lớp sừng (của da) – là lớp ngoài cùng của biểu bì, bao gồm các tế bào chết đã bị sừng hóa và thường xuyên bong tróc.
Ví dụ sử dụng
- (Lớp sừng bảo vệ da khỏi các tác hại từ bên ngoài.)
- (Các tế bào chết ở lớp sừng bong tróc một cách tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to shed the horny layer": quá trình bong tróc lớp sừng.
- The skin sheds the horny layer every few weeks. (Da bong tróc lớp sừng vài tuần một lần.)
- "thickening of the horny layer": hiện tượng dày lên của lớp sừng (thường do ma sát hoặc áp lực).
- Calluses are caused by thickening of the horny layer. (Chai chân là do lớp sừng dày lên.)
Biến thể và từ gần giống
- Lớp sừng (n): tên gọi thuần Việt, dùng trong y học và đời sống.
- Lớp sừng giúp da chống lại vi khuẩn. (The horny layer helps the skin fight bacteria.)
- Horny (adj): thuộc về sừng, có tính chất sừng (không nhầm với nghĩa thông tục).
- Keratin (n): chất sừng – protein chính tạo nên lớp sừng.
- Keratin is the main component of the horny layer. (Keratin là thành phần chính của lớp sừng.)
Từ đồng nghĩa
- Stratum corneum: thuật ngữ chuyên ngành y học, đồng nghĩa với "horny layer".
- Lớp biểu bì ngoài cùng: cách diễn đạt mô tả, ít kỹ thuật hơn.
Các cụm từ liên quan
- Horny layer of the skin: lớp sừng của da.
- The horny layer of the skin is essential for protection. (Lớp sừng của da rất quan trọng để bảo vệ.)
- Dead horny layer: lớp sừng chết.
- Exfoliation removes the dead horny layer. (Tẩy da chết loại bỏ lớp sừng chết.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "horny layer". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y học, cụm từ "thick skin" (da dày) đôi khi được dùng để chỉ sự dày lên của lớp sừng.