horny structure

horny structure

A rhinoceros has a large horny structure on its snout.

Định nghĩa

Danh từ: Cấu trúc sừngbất kỳ cấu trúc cơ thể cứng nào được cấu tạo chủ yếu từ keratin.

dụ sử dụng
  • (Sừng tê giác một dụ điển hình về cấu trúc sừng.)
  • (Móng tay móng chân các cấu trúc sừng bảo vệ đầu ngón tay, ngón chân.)
  • (Vảy của bò sát, như rắn, cũng được coi cấu trúc sừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Horny structure" trong sinh học: Thường dùng để mô tả các bộ phận cơ thể như móng, sừng, lông, vảy, tất cả đều nguồn gốc từ biểu mô chứa keratin.
    • In zoology, the term "horny structure" is used to classify various epidermal appendages. (Trong động vật học, thuật ngữ "cấu trúc sừng" được dùng để phân loại các phần phụ biểu bì khác nhau.)
  • Ứng dụng trong y học: Các cấu trúc sừng như mụn cóc hoặc chai chân có thể phát triển bất thường do tăng sản xuất keratin.
    • A cutaneous horn is a horny structure that forms on the skin. (Sừng da một cấu trúc sừng hình thành trên da.)
Biến thể từ gần giống
  • Horny (tính từ): tính chất như sừng, cứng sừng hóa.
    • The horny layer of the skin is called the stratum corneum. (Lớp sừng của da được gọi là tầng sừng.)
  • Keratinous (tính từ): thuộc về keratin, chứa keratin.
    • Keratinous structures include hair and nails. (Các cấu trúc chứa keratin bao gồm tóc móng.)
Từ đồng nghĩa
  • Cấu trúc keratin hóa: cấu trúc đã được biến đổi thành keratin.
  • Phần phụ biểu bì: các cấu trúc phát sinh từ biểu mô như lông, vảy, sừng.
Các cụm từ liên quan
  • Horny structure formation: quá trình hình thành cấu trúc sừng.
    • The formation of horny structures involves the accumulation of keratin. (Sự hình thành cấu trúc sừng liên quan đến sự tích tụ keratin.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "horny structure".)