horokilométrique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) kilômet-giờ: Từ này mô tả một đại lượng hoặc thiết bị có liên quan đến đơn vị đo tốc độ là kilômet trên giờ (km/h).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un compteur horokilométrique est un équipement standard dans les voitures. (Một công tơ kilômet-giờ là thiết bị tiêu chuẩn trong ô tô.)
- La mesure horokilométrique est essentielle pour calculer la vitesse moyenne. (Phép đo kilômet-giờ là cần thiết để tính toán tốc độ trung bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, đặc biệt là trong ngành giao thông vận tải và đo lường, để chỉ các thiết bị hoặc phép đo liên quan đến tốc độ tính bằng km/h.
Biến thể và từ gần giống
- Compteur horokilométrique (danh từ): công tơ kilômet-giờ, đồng hồ tốc độ.
- Vitesse horokilométrique (cụm danh từ): tốc độ tính bằng kilômet trên giờ.
Từ đồng nghĩa
- De kilomètre-heure: (thuộc) kilômet-giờ (cách diễn đạt mô tả tương tự).
Lưu ý
- Từ này là một từ ghép kỹ thuật, được cấu tạo từ "horo-" (liên quan đến giờ) và "kilométrique" (liên quan đến kilômet). Nó không phải là từ thông dụng trong hội thoại hàng ngày mà chủ yếu xuất hiện trong văn bản chuyên ngành hoặc mô tả kỹ thuật.
tính từ
- (thuộc) kilômet-giờ
- Compteur horokilométriquecông tơ kilômet-giờ