horridly

horridly

Her face was horridly disfigured after the accident.

Định nghĩa

Trạng từ: horridly có nghĩa một cách khủng khiếp, kinh khủng, hoặc ghê tởm, mô tả một hành động hoặc trạng thái gây ra cảm giác sợ hãi, ghê sợ hoặc khó chịu cực độ.

dụ sử dụng
  • (Khuôn mặt của ấy bị biến dạng một cách kinh khủng sau tai nạn.)
  • (Những đứa trẻ cư xử một cách tồi tệ, la hét ném đồ đạc.)
  • (Anh ta đối xử tàn tệ một cách ghê tởm với con chó của mình, để bị xích bên ngoài dưới mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • thường được dùng để nhấn mạnh mức độ cực đoan của một tính từ hoặc động từ mang nghĩa tiêu cực.
  • (Tình huống trở nên phức tạp một cách khủng khiếp, không giải pháp rõ ràng nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Horrid (adj): khủng khiếp, kinh khủng.
    • The weather was horrid, with heavy rain and strong winds. (Thời tiết thật khủng khiếp, với mưa lớn gió mạnh.)
  • Horridness (n): sự khủng khiếp, tính chất ghê tởm.
    • The horridness of the crime shocked the entire community. (Sự khủng khiếp của tội ác đã gây sốc cho toàn bộ cộng đồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Hideously (trạng từ): một cách xấu xí, gớm ghiếc.
    • The house was hideously decorated with clashing colors. (Ngôi nhà được trang trí một cách gớm ghiếc với những màu sắc chói mắt.)
  • Terribly (trạng từ): một cách tồi tệ, khủng khiếp.
    • She was terribly upset by the news. ( ấy cực kỳ buồn bã tin tức đó.)
  • Awfully (trạng từ): một cách khủng khiếp (thường dùng trong văn nói).
    • It was awfully cold outside. (Bên ngoài lạnh khủng khiếp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với horridly, nhưng có thể kết hợp với động từ để tạo thành cụm: - To behave horridly: cư xử tồi tệ. - The guests behaved horridly, leaving a huge mess. (Các vị khách cư xử tồi tệ, để lại một đống hỗn độn lớn.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ cụ thể với horridly, nhưng có thể liên quan đến cách diễn đạt: - A horridly bad taste: một mùi vị kinh khủng. - The medicine left a horridly bad taste in my mouth. (Thuốc để lại một mùi vị kinh khủng trong miệng tôi.)