horrifyingly
Định nghĩa
Trạng từ:
Theo một cách kinh hoàng, gây khiếp sợ hoặc sửng sốt đến mức đáng sợ. Từ này mô tả hành động, sự việc xảy ra với mức độ ghê rợn hoặc đáng lo ngại cao.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta cười một cách kinh hoàng, khiến mọi người rùng mình.)
- (Tai nạn diễn ra kinh hoàng đến mức rõ ràng, với mảnh vỡ văng khắp nơi.)
- (Cô ấy mô tả cảnh tượng một cách ghê rợn, khiến khán giả sững sờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "horrifyingly beautiful": đẹp đến mức đáng sợ (thường dùng để miêu tả vẻ đẹp kỳ lạ, ám ảnh). (Hoàng hôn đẹp đến kinh hoàng, với những đám mây đỏ như máu.)
- "horrifyingly wrong": sai lầm đến mức thảm họa. (Thí nghiệm đã sai lầm một cách thảm khốc, gây ra một vụ nổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Horrifying (tính từ): gây kinh hoàng, đáng sợ. (Đó là một trải nghiệm kinh hoàng.)
- Horror (danh từ): sự kinh hoàng, nỗi khiếp sợ. (Nỗi kinh hoàng của chiến tranh là không thể tả xiết.)
- Horrify (động từ): làm kinh hoàng, khiếp sợ. (Tin tức đã làm cả cộng đồng khiếp sợ.)
Từ đồng nghĩa
- Terribly: một cách khủng khiếp. (Căn phòng bừa bộn một cách khủng khiếp.)
- Appallingly: một cách gây sốc, ghê tởm. (Đồ ăn tệ đến mức ghê tởm.)
- Shockingly: một cách gây sốc. (Giá cả cao đến mức sốc.)
Các cụm từ liên quan
- Horrifyingly enough: đủ kinh hoàng (dùng để nhấn mạnh). (Đủ kinh hoàng, cánh cửa bị khóa từ bên trong.)
Thành ngữ liên quan
- To one's horror: khiến ai đó kinh hoàng. (Kinh hoàng thay, cô ấy nhận ra mình đã mất hộ chiếu.)