hors-d'oeuvre
/ɔ:'də:vr/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (không đổi):
- Món nhập bữa, món khai vị: Một phần ăn nhỏ, thường hấp dẫn và được phục vụ trước bữa ăn chính hoặc trong các buổi tiệc để kích thích vị giác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le serveur a apporté les hors-d'oeuvre. (Người phục vụ đã mang các món khai vị đến.)
- Pour la réception, nous avons préparé une variété de hors-d'oeuvre. (Cho buổi tiếp tân, chúng tôi đã chuẩn bị nhiều loại món nhập bữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"servir des hors-d'oeuvre": phục vụ món khai vị.
- Avant le dîner, on sert généralement des hors-d'oeuvre. (Trước bữa tối, người ta thường phục vụ món khai vị.)
"hors-d'oeuvre variés": các món khai vị đa dạng.
- Le traiteur propose des plateaux d'hors-d'oeuvre variés. (Nhà cung cấp dịch vụ ăn uống đề xuất những khay món khai vị đa dạng.)
Biến thể và từ gần giống
- Amuse-bouche (n.m): Một món ăn rất nhỏ, thường tinh tế, do đầu bếp gửi tặng trước bữa ăn, có chức năng tương tự nhưng thường cao cấp hơn.
- Entrée (n.f): Trong tiếng Pháp tại Pháp, từ này thường chỉ món ăn chính đầu tiên, khác với cách dùng trong tiếng Anh. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, nó có thể gần nghĩa với món mở đầu bữa ăn.
Từ đồng nghĩa
- Mise en bouche: món đặt vào miệng (cách nói khác cho món khai vị nhỏ).
- Prélude culinaire: khúc dạo đầu ẩm thực (cách nói văn chương).
Lưu ý
- Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp, nghĩa đen là "bên ngoài tác phẩm chính", ám chỉ vị trí của nó nằm ngoài bữa ăn chính.
- Trong tiếng Pháp, từ này không thay đổi hình thức ở số nhiều.
danh từ giống đực (không đổi)
- phần phụ (của một tác phẩm)
- (kiến trúc) kiến trúc phụ
- món nhập bữa, món oocđơ