horse blanket
Danh từ: Chăn ngựa (horse blanket) là một tấm chăn được đặt dưới yên ngựa, thuộc bộ phận của đồ dùng cho ngựa (stable gear). Nó có tác dụng bảo vệ lưng ngựa khỏi bị cọ xát bởi yên và giữ ấm cho ngựa, đặc biệt trong thời tiết lạnh.
- (Người cưỡi ngựa đặt một tấm chăn ngựa dày dưới yên để giữ ấm cho ngựa trong chuyến đi mùa đông.)
- (Một tấm chăn ngựa là cần thiết để bảo vệ lưng ngựa khỏi áp lực của yên.)
"Under the horse blanket": chỉ vị trí bên dưới tấm chăn ngựa, thường dùng trong miêu tả chi tiết về cách bố trí đồ dùng cho ngựa.
- The saddle pad was tucked neatly under the horse blanket. (Miếng lót yên được nhét gọn gàng dưới tấm chăn ngựa.)
"Heavy horse blanket": tấm chăn ngựa dày, thường dùng trong mùa đông hoặc cho ngựa làm việc ngoài trời lạnh.
- The stable owner bought several heavy horse blankets for the horses in the cold barn. (Chủ chuồng ngựa đã mua vài tấm chăn ngựa dày cho những con ngựa trong chuồng lạnh.)
- Horse blanket (danh từ ghép): chăn ngựa.
- Saddle blanket (danh từ ghép): chăn yên ngựa (thường dùng thay thế cho "horse blanket" trong ngữ cảnh cưỡi ngựa).
- Stable blanket (danh từ ghép): chăn chuồng ngựa (dùng để giữ ấm cho ngựa khi ở trong chuồng, không phải dưới yên).
- Saddle pad: miếng lót yên (thường mỏng hơn, đặt trực tiếp dưới yên).
- Horse rug: chăn ngựa (từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Anh Anh).
- Cooler blanket: chăn làm mát (dùng sau khi ngựa tập luyện để hạ nhiệt).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "horse blanket". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "put on" (đặt lên) hoặc "remove" (tháo ra) với danh từ này: - The groom put on the horse blanket before saddling the horse. (Người chăm ngựa đặt tấm chăn ngựa lên trước khi thắng yên cho ngựa.) - She removed the horse blanket after the ride to let the horse cool down. (Cô ấy tháo tấm chăn ngựa sau chuyến đi để cho ngựa hạ nhiệt.)
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến "horse blanket". Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ "horse sense" (trực giác thông thường) nhưng không liên quan đến nghĩa của từ này.