horse breeding

horse breeding

A rancher oversees horse breeding on his farm.

Định nghĩa

Danh từ: - Ngành chăn nuôi ngựa: "Horse breeding" hoạt động hoặc ngành công nghiệp liên quan đến việc nuôi dưỡng, chăm sóc nhân giống ngựa, nhằm mục đích cải thiện giống loài, sản xuất ngựa con, hoặc phục vụ các mục đích như thể thao, lao động, hoặc giải trí.

dụ sử dụng
  • (Ông ấy đã dành cả cuộc đời mình cho ngành chăn nuôi ngựa.)
  • (Chăn nuôi ngựa đòi hỏi kiến thức sâu rộng về di truyền học chăm sóc động vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be involved in horse breeding": tham gia vào hoạt động chăn nuôi ngựa.

    • Many farmers in this region are involved in horse breeding. (Nhiều nông dân trong vùng này tham gia vào chăn nuôi ngựa.)
  • "horse breeding program": chương trình nhân giống ngựa.

    • The farm has a strict horse breeding program to ensure healthy foals. (Trang trại một chương trình nhân giống ngựa nghiêm ngặt để đảm bảo ngựa con khỏe mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Horse breeder (danh từ): người chăn nuôi ngựa.

    • She is a well-known horse breeder in the region. ( ấy một người chăn nuôi ngựa nổi tiếng trong vùng.)
  • Horse breeding farm (danh từ): trang trại chăn nuôi ngựa.

    • They own a large horse breeding farm in Kentucky. (Họ sở hữu một trang trại chăn nuôi ngựa lớn ở Kentucky.)
Từ đồng nghĩa
  • Equine breeding: chăn nuôi ngựa (thuật ngữ chuyên ngành hơn).
  • Stud farming: chăn nuôi ngựa giống (thường tập trung vào ngựa đực giống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Breed horses: nhân giống ngựa.
    • They breed horses for racing competitions. (Họ nhân giống ngựa để tham gia các cuộc đua.)
Thành ngữ liên quan
  • Breed like rabbits: sinh sản nhanh (không dùng trực tiếp cho "horse breeding", nhưng thành ngữ so sánh).
    • The rabbits in the farm breed like rabbits, but horse breeding is much slower. (Những con thỏ trong trang trại sinh sản nhanh, nhưng chăn nuôi ngựa chậm hơn nhiều.)