horse cassia

horse cassia

A gardener plants a young horse cassia tree in the park.

Định nghĩa

Danh từ: "Horse cassia" tên gọi chung cho hai loài cây thuộc chi Cassia (hay họ Đậu), thường được dùng để chỉ: 1. Cây nhiệt đới châu Mỹ: Loại cây bán thường xanh, hoa màu hồng hoặc hồng phớt mọc thành chùm thẳng đứng; thường được trồng làm cảnh. 2. Cây Ấn Độ: Loại cây quả dài chứa chất tẩy đen, được dùng làm thuốc cho ngựa.

dụ sử dụng
  • (Cây horse cassia một loại cây cảnh phổ biến trong các khu vườn nhiệt đới.)
  • (Nông dân dùng cơm quả của cây horse cassia làm thuốc chữa bệnh cho ngựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong lâm nghiệp: "Horse cassia" thường được nhắc đến trong các tài liệu về cây thuốc hoặc cây cảnh nhiệt đới.
  • Phân biệt với các loài Cassia khác: Cần chú ý rằng "horse cassia" không phải tên khoa học chính thức, tên thông dụng; tên khoa học có thể (cây châu Mỹ) hoặc (cây Ấn Độ).
Biến thể từ gần giống
  • Cassia (danh từ): Chi thực vật bao gồm nhiều loài cây hoa quả tương tự.
  • Cassia fistula: Tên khoa học của một loài horse cassia phổ biến, còn gọi là "cây muồng hoàng yến".
Từ đồng nghĩa
  • Cây muồng hoàng yến: Tên gọi thông dụng trong tiếng Việt cho (một loài horse cassia).
  • Cây bò cạp nước: Tên gọi dân gian cho một số loài Cassia khác, nhưng đôi khi cũng dùng để chỉ horse cassia.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc biệt cho từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "horse cassia".