horse cavalry
Định nghĩa
Danh từ: - Kỵ binh ngựa: "Horse cavalry" là một đơn vị quân đội sử dụng ngựa để di chuyển vào chiến đấu. Đây là lực lượng binh sĩ được huấn luyện để chiến đấu trên lưng ngựa. - Đơn vị kỵ binh: Cụm từ này cũng có thể chỉ một đơn vị quân sự cụ thể gồm các binh sĩ cưỡi ngựa.
Ví dụ sử dụng
- (500 kỵ binh ngựa dẫn đầu cuộc tấn công.)
- (Kỵ binh ngựa là một phần thiết yếu của chiến tranh cổ đại.)
- (Anh ấy đã phục vụ trong kỵ binh ngựa trong suốt cuộc chiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Horse cavalry" thường được dùng để phân biệt với các loại kỵ binh khác như "kỵ binh thiết giáp" (armored cavalry) sử dụng xe tăng hoặc xe bọc thép.
- Trong lịch sử, "horse cavalry" là lực lượng chủ lực trong các trận đánh lớn trước khi xe cơ giới ra đời.
Biến thể và từ gần giống
- Cavalry (danh từ): Kỵ binh nói chung, có thể bao gồm cả kỵ binh ngựa và kỵ binh cơ giới.
- The cavalry arrived just in time to save the army. (Kỵ binh đến đúng lúc để cứu quân đội.)
- Horseman (danh từ): Người cưỡi ngựa, đặc biệt là người có kỹ năng cưỡi ngựa.
- He is an experienced horseman. (Anh ấy là một người cưỡi ngựa giàu kinh nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
- Mounted troops: Quân đội cưỡi ngựa.
- Horse soldiers: Binh sĩ cưỡi ngựa (thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Ride into battle: Cưỡi ngựa vào trận chiến.
- The horse cavalry rode into battle with great courage. (Kỵ binh ngựa cưỡi ngựa vào trận chiến với lòng dũng cảm lớn.)
Thành ngữ liên quan
- Charge like cavalry: Tấn công ồ ạt như kỵ binh.
- The team charged like cavalry into the final match. (Đội bóng tấn công ồ ạt như kỵ binh trong trận chung kết.)
- On horseback: Trên lưng ngựa.
- The soldiers fought on horseback. (Những người lính chiến đấu trên lưng ngựa.)