horse manure

horse manure

A gardener spreads horse manure around the base of a rose bush.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phân ngựa: "horse manure" chỉ chất thải rắn của ngựa, thường được dùng làm phân bón hữu cơ trong nông nghiệp làm vườn.
dụ sử dụng
  • (Nông dân thường dùng phân ngựa để làm giàu đất.)
  • (Khu vườn mùi phân ngựa nồng nặc sau khi giao hàng.)
  • (Phân ngựa được coi một loại phân bón tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be full of horse manure": (thông tục) chỉ điều đó vô nghĩa, dối trá hoặc không đáng tin cậy.
    • His explanation was full of horse manure. (Lời giải thích của anh ta toàn chuyện vô nghĩa.)
  • "to spread horse manure": vừa có nghĩa đen (rải phân ngựa), vừa có nghĩa bóng (lan truyền thông tin sai lệch).
    • Stop spreading horse manure about the project. (Đừng lan truyền những thông tin sai lệch về dự án nữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Manure (danh từ): phân bón (nói chung, từ nhiều loại động vật khác nhau).
    • Cow manure is also commonly used in gardening. (Phân cũng thường được dùng trong làm vườn.)
  • Horsemanure (danh từ, ít phổ biến): dạng viết liền của "horse manure".
Từ đồng nghĩa
  • Equine excrement: chất thải của ngựa (dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc trang trọng).
  • Stable scraps: chất thải từ chuồng ngựa (thường bao gồm cả rơm rạ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ cụ thể, nhưng từ "manure" thường đi với động từ "to apply" (bón) hoặc "to spread" (rải):
    • They apply horse manure to the fields every spring. (Họ bón phân ngựa cho cánh đồng vào mỗi mùa xuân.)
Thành ngữ liên quan
  • "Horse manure" (nghĩa bóng): dùng để chỉ điều vô lý, lời nói dối hoặc sự lừa bịp.
    • That story is pure horse manure! (Câu chuyện đó hoàn toàn chuyện bịa đặt!)